melilotus alba
Định nghĩa
Danh từ: Melilotus alba là một loại cây hai năm một lần, thuộc họ đậu, có hoa màu trắng, được biết đến như một cây mật ong có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thường được người nuôi ong trồng để cung cấp mật hoa cho ong mật.)
- (Bản chất hai năm một lần của có nghĩa là nó ra hoa và chết vào năm thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Melilotus alba as a cover crop": Được sử dụng như cây che phủ đất để cải thiện độ phì nhiêu.
- Farmers use melilotus alba as a cover crop to fix nitrogen in the soil. (Nông dân sử dụng melilotus alba làm cây che phủ để cố định đạm trong đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Melilotus officinalis: Một loài tương tự nhưng có hoa màu vàng.
- Melilotus officinalis is also a valuable honey plant. (Melilotus officinalis cũng là một cây mật ong có giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Cây ngọt trắng: Tên thông thường trong tiếng Việt chỉ loại cây này.
- Cỏ ba lá ngọt trắng: Tên gọi khác do hình dạng lá giống cỏ ba lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ động từ nào liên quan trực tiếp đến danh từ thực vật này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến melilotus alba.